MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

HÀNG HÓA MÃ HÀNG HÓA NHÓM HÀNG HÓA SỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNG MỨC KÝ QUỸ ĐẦU/ HỢP ĐỒNG
NgôZCENông sảnCBOT61.330.500
Gạo thôZRENông sảnCBOT37.492.140
Lúa mì Kansas KWENông sảnCBOT92.677.200
Lúa mì miniXWNông sảnCBOT17.990.280
Lúa mìZWANông sảnCBOT89.951.400
Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT68.145.000
Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT73.596.600
Đậu tương miniXBNông sảnCBOT21.806.400
Ngô miniXCNông sảnCBOT12.266.100
Đậu tươngZSENông sảnCBOT109.032.000
Quặng sắtFEFKim loạiSGX35.435.400
ĐồngCPEKim loạiCOMEX156.733.504
BạcSIEKim loạiCOMEX231.692.992
Bạch kimPLEKim loạiNYMEX76.322.400
Cao su TSR20ZFTCông nghiệpSGX10.903.200
Cà phê RobustaLRCCông nghiệpICE EU37.070.880
Đường trắngQWCông nghiệpICE EU48.791.820
Dầu cọ thôMPOCông nghiệpBMDX56.550.000
Đường 11SBECông nghiệpICE US36.624.840
Ca caoCCECông nghiệpICE US38.978.940
Cà phê ArabicaKCECông nghiệpICE US245.322.000
BôngCTECông nghiệpICE US122.661.000
Cao su RSS3TRUCông nghiệpOSE7.955.000
Dầu WTI miniNQMNăng lượngNYMEX102.217.504
Xăng pha chếRBENăng lượngNYMEX237.144.608
Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU327.665.952
Dầu BrentQONăng lượngICE EU267.400.976
Dầu WTICLENăng lượngNYMEX204.435.008
Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX245.322.000

LIÊN HỆ