MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

HÀNG HÓA MÃ HÀNG HÓA NHÓM HÀNG HÓA SỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNG MỨC KÝ QUỸ ĐẦU/ HỢP ĐỒNG
NgôZCENông sảnCBOT64.680.000
Gạo thôZRENông sảnCBOT27.824.160
Lúa mì Kansas KWENông sảnCBOT99.607.200
Lúa mì miniXWNông sảnCBOT19.404.000
Lúa mìZWANông sảnCBOT97.020.000
Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT51.744.000
Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT72.441.600
Đậu tương miniXBNông sảnCBOT20.697.600
Ngô miniXCNông sảnCBOT12.936.000
Đậu tươngZSENông sảnCBOT103.488.000
Quặng sắtFEFKim loạiSGX56.918.400
ĐồngCPEKim loạiCOMEX142.296.000
BạcSIEKim loạiCOMEX219.912.000
Bạch kimPLEKim loạiNYMEX87.964.800
Cao su TSR20ZFTCông nghiệpSGX11.642.400
Cà phê RobustaLRCCông nghiệpICE EU41.653.920
Đường trắngQWCông nghiệpICE EU47.910.240
Dầu cọ thôMPOCông nghiệpBMDX58.927.000
Đường 11SBECông nghiệpICE US34.762.560
Ca caoCCECông nghiệpICE US36.996.960
Cà phê ArabicaKCECông nghiệpICE US232.848.000
BôngCTECông nghiệpICE US116.424.000
Cao su RSS3TRUCông nghiệpOSE9.701.000
Dầu WTI miniNQMNăng lượngNYMEX108.027.360
Xăng pha chếRBENăng lượngNYMEX310.464.000
Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU349.107.360
Dầu BrentQONăng lượngICE EU276.571.680
Dầu WTICLENăng lượngNYMEX216.031.200
Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX199.214.400

LIÊN HỆ